Nghề nghiệp ở Nhật Bản: Hướng dẫn từ vựng & Romaji

Hiểu về môi trường làm việc ở Nhật Bản, phép lịch sự trong kinh doanh và cảm giác khi làm việc tại Nhật.

👆
Chạm!
Police officer
Cảnh sát
security guard
Nhân viên bảo vệ
nurse
Y tá
caregiver
Người chăm sóc
veterinarian
Bác sĩ thú y
Japan Self-Defense Forces (JSDF)
Lực lượng Tự vệ Nhật Bản
doctor
Bác sĩ
hostess
Nữ tiếp viên (Hostess)
delivery person
Nhân viên giao hàng
Plumber
Thợ sửa ống nước
Fishing
Câu cá
Gambler
Người chơi bài
Bank clerk
Nhân viên ngân hàng
Artist
Nghệ sĩ
Guide
Hướng dẫn viên
Engineer
Kỹ sư
Station Staff
Nhân viên nhà ga
Salesperson
Nhân viên bán hàng
Disc Jockey
Người chỉnh nhạc (DJ)
Carpenter
Thợ mộc
Chef
Đầu bếp
Logistics
Hậu cần (Logistics)
Hairdresser
Thợ làm tóc
Scaffolder
Thợ giàn giáo
← Back