Tiếng lóng & Mạng xã hội 🔥

Làm chủ tiếng Nhật hiện đại dùng trên Internet và mạng xã hội. Học các biểu đạt cực chất từ anime và đời sống thường ngày mà sách giáo khoa không hề có.

👆
Chạm!
N1
LOL / LMAO (Internet Laughter)
LOL / Cười vỡ bụng
N1
My Favorite / Fave / Bias
Người/Thứ yêu thích nhất
N3
God-tier / Legendary / Amazing
Đẳng cấp thần thánh / Huyền thoại
N1
Rabbit Hole / Addictive Obsession
Rơi vào hố sâu / Nghiện không lối thoát
N1
SNS Account
Tài khoản mạng xã hội
N1
Precious / Sacred / Too good for this world
Cao quý / Quá đỗi tuyệt vời
N3
Food Porn / Food Terrorism
Khủng bố ẩm thực (Meshi-tero)
N1
Good Job / Thanks (Short for Otsukaresama)
Vất vả rồi (Cách nói ngắn)
N1
Bohoo / Crying Face (Pleading Eyes)
Khóc nhè (Pien)
N1
Emotional / Nostalgic / Emo
Cảm động / Hoài niệm (Emoi)
N1
To go viral
Lan truyền nhanh (Viral)
N1
Game Over / Stuck / Checkmated
Bế tắc / Xong đời rồi
N1
Normie / Someone with a successful real life
Người có cuộc sống đời thực sung túc (Ria-jyu)
N1
To expose / To dox / To put on blast
Bóc phốt / Vạch trần
N1
Crowded / Close Contact
Tụ tập đông người / Tiếp xúc gần
N1
Burning passion for cuteness / Heart-melting
Dễ thương chết người (Moe)
N3
Instagrammable / Photogenic / Aesthetic
Lên hình đẹp / Hợp đăng Instagram
N3
I can't even / Too much / Overwhelmed
Mệt mỏi quá / Quá tải
N5
Cute / Adorable / Lovely
Dễ thương
N5
Amazing / Wow / Great
Tuyệt vời / Ghê gớm
N5
Like / Love / Fan of
Thích / Người hâm mộ
N5
Crazy / Insane / Oh my god (Good or Bad)
Vãi / Đỉnh / Thôi xong (Tốt hoặc Xấu)
N5
Happy / Glad / Joyful
Vui mừng
N5
Delicious / Tasty
Ngon miệng
← Back