Giao tiếp hàng ngày 💬

Làm chủ các cụm từ thiết yếu cho cuộc sống và công việc tại Nhật Bản. Khám phá văn hóa đằng sau những từ ngữ.

👆
Chạm!
N5
Morning Greeting (Standard & Business)
Chào buổi sáng (Tiêu chuẩn & Kinh doanh)
N4
The Essential Work Greeting
Lời chào thiết yếu trong công việc
N4
Formal Excuse / Entering a Room
Lời xin phép trang trọng / Khi vào phòng
N5
Best Regards / Please treat me well
Trân trọng / Rất mong được giúp đỡ
N5
Excuse me / I'm sorry
Xin lỗi
N3
Deepest Apology (Business Professional)
Lời xin lỗi chân thành nhất (Chuyên nghiệp)
N5
Gratitude Before a Meal
Lời cảm ơn trước bữa ăn (Itadakimasu)
N5
Gratitude After a Meal
Lời cảm ơn sau bữa ăn (Gochisousama)
N5
Take care / See you when you get back
Đi cẩn thận nhé / Hẹn gặp lại khi bạn về
N5
Welcome Back
Chào mừng bạn đã về
N5
Ordering / I'll take this
Đặt hàng / Tôi sẽ lấy cái này
N5
Asking the Price
Hỏi giá
N5
Asking for Recommendations
Hỏi ý kiến tư vấn
N5
Asking for Help (Emergency)
Yêu cầu giúp đỡ (Khẩn cấp)
N5
Be Careful / Take Care
Cẩn thận / Bảo trọng
N5
Saying "I'm lost"
Nói "Tôi bị lạc đường"
N5
sking for the Hospital
Hỏi đường đến bệnh viện
N5
Expression of Joy (Food)
Biểu hiện niềm vui (Thức ăn)
N4
Asking Permission (Photos)
Xin phép (Chụp ảnh)
N5
Asking for Repetition
Yêu cầu nhắc lại
N4
Asking for a Small Favor
Yêu cầu một sự giúp đỡ nhỏ
N4
Polite Refusal (Invitation/Request)
Lời từ chối lịch sự (Lời mời/Yêu cầu)
N4
Asking for Advice / "What should I do?"
Hỏi lời khuyên / "Tôi nên làm gì?"
N4
Asking to Sit Down / "Is this seat taken?"
Xin phép ngồi xuống / "Chỗ này đã có người ngồi chưa?"
← Back