Hành động hằng ngày bằng tiếng Nhật: Hướng dẫn từ vựng & Romaji

Các động từ tiếng Nhật cơ bản: Làm chủ các hành động thiết yếu hằng ngày như ăn, uống và ngủ để thuận tiện hơn trong đời sống tại Nhật.

👆
Chạm!
To open (a window/door)
Mở
To work
Làm việc
To rest / To take a break
Nghỉ ngơi
To laugh / To smile
Cười
To enter / To take a bath
Vào / Tắm
To study
Học
To wear / To put on (clothes)
Mặc
To take (a shower)
Tắm (vòi sen)
To wake up / To get up
Thức dậy
To take off (shoes/clothes)
Cởi
To sing
Hát
To make / To cook
Làm / Nấu ăn
To brush (teeth) / To polish
Đánh (răng)
To ride / To board
Cưỡi / Lên xe
To wash
Rửa
To take (a photo)
Chụp (ảnh)
To return home
Về nhà
To go
Đi
To sit
Ngồi
To read
Đọc
To buy
Mua
To run
Chạy
To walk
Đi bộ
To write
Viết
← Back