Bộ phận cơ thể bằng tiếng Nhật: Hướng dẫn từ vựng & Romaji

Học các bộ phận cơ thể bằng tiếng Nhật: từ đầu, tay đến chân, từ vựng thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày và sức khỏe.

👆
Chạm!
Wrist
Cổ tay
Elbow
Khuỷu tay
Shoulder
Vai
Finger / Toe
Ngón tay / Ngón chân
Arm
Cánh tay
Nail
Móng
Hand
Bàn tay
Tongue
Lưỡi
Back
Lưng
Stomach / Abdomen / Belly
Bụng
Chest / Breast
Ngực
Ear
Tai
Bangs/ Fringe
Tóc mái
Eye
Mắt
Eyebrows
Lông mày
Lips
Môi
Mouth
Miệng
Neck
Cổ
Waist/Lower Back
Thắt lưng
Hair
Tóc
Bone
Xương
Knee
Đầu gối
Forehead
Trán
Beard / Facial Hair
Râu
← Back